| STT |
Tên |
Thị trường |
Ngày |
Giá |
Loại giá |
ĐVT |
| 905 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
27/08/2010 |
11.000 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 904 |
DAP (korea) hạt đen |
Tân Quy (TPHCM) |
27/08/2010 |
11.300 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 903 |
UREA (phú mỹ) nhận hàng tại tổng kho Cần Thơ |
Tân Quy (TPHCM) |
27/08/2010 |
6.400 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 902 |
UREA (TQ) bao tiếng tàu |
Tân Quy (TPHCM) |
27/08/2010 |
6.250 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 901 |
UREA (malaysia) hạt đục |
Tân Quy (TPHCM) |
27/08/2010 |
6.350 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 900 |
Kaly (israel) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
27/08/2010 |
8.400 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 899 |
Kaly (israel) bột "màu đỏ" |
Tân Quy (TPHCM) |
27/08/2010 |
7.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 898 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
27/08/2010 |
2.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 897 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
24/08/2010 |
10.600 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 896 |
DAP (korea) hạt đen |
Tân Quy (TPHCM) |
24/08/2010 |
11.300 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 895 |
UREA (phú mỹ) nhận hàng tại tổng kho Cần Thơ |
Tân Quy (TPHCM) |
24/08/2010 |
6.400 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 894 |
UREA (TQ) bao tiếng tàu |
Tân Quy (TPHCM) |
24/08/2010 |
6.200 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 893 |
UREA (malaysia) hạt đục |
Tân Quy (TPHCM) |
24/08/2010 |
6.300 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 892 |
Kaly (israel) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
24/08/2010 |
8.400 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 891 |
Kaly (israel) bột "màu đỏ" |
Tân Quy (TPHCM) |
24/08/2010 |
7.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 890 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
24/08/2010 |
2.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 889 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
23/08/2010 |
10.600 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 888 |
DAP (korea) hạt đen |
Tân Quy (TPHCM) |
23/08/2010 |
11.300 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 887 |
UREA (phú mỹ) nhận hàng tại tổng kho Cần Thơ |
Tân Quy (TPHCM) |
23/08/2010 |
6.400 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 886 |
UREA (TQ) bao tiếng anh |
Tân Quy (TPHCM) |
23/08/2010 |
6.200 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 885 |
UREA (malaysia) hạt đục |
Tân Quy (TPHCM) |
23/08/2010 |
6.300 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 884 |
Kaly (israel) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
23/08/2010 |
8.400 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 883 |
Kaly (israel) bột "màu đỏ" |
Tân Quy (TPHCM) |
23/08/2010 |
7.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 882 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
23/08/2010 |
2.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 881 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
19/08/2010 |
10.300 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 880 |
DAP (mexico) hạt nâu đen |
Tân Quy (TPHCM) |
19/08/2010 |
9.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 879 |
UREA (TQ) bao tiếng anh |
Tân Quy (TPHCM) |
19/08/2010 |
6.000 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 878 |
UREA (malaysia) hạt đục |
Tân Quy (TPHCM) |
19/08/2010 |
6.050 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 877 |
Kaly (israel) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
19/08/2010 |
8.300 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 876 |
Kaly (israel) bột "màu đỏ" |
Tân Quy (TPHCM) |
19/08/2010 |
7.700 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 875 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
19/08/2010 |
2.600 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 874 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
10.000 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 873 |
DAP (TQ) hạt xanh nhạt (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
9.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 872 |
DAP (mexico) hạt nâu đen |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
9.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 871 |
UREA (TQ) bao tiếng anh |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
5.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 870 |
UREA (TQ) hạt đục hàng xá đóng bao trái táo |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
5.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 869 |
Kaly (israel) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
8.300 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 868 |
Kaly (israel) bột "màu đỏ" |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
7.720 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 867 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
2.600 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 866 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
12/08/2010 |
9.700 |
đã có Vat |
đ/kg |