| STT |
Tên |
Thị trường |
Ngày |
Giá |
Loại giá |
ĐVT |
| 399 |
KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") |
Tân Quy (Tp.HCM) |
13/07/2009 |
10.500 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 398 |
SA KOREAN (hạt trung trắng) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
13/07/2009 |
2.800 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 397 |
SA LIÊN XÔ (hạt mịn xám) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
13/07/2009 |
2.450 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 396 |
SA TQ (hạt mịn trắng) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
13/07/2009 |
2.400 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 395 |
DAP TQ (hạt nâu- bao tàu) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
06/07/2009 |
6.700 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 394 |
UREA TQ (hạt đục) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
06/07/2009 |
6.100 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 393 |
UREA A RẬP |
Tân Quy (Tp.HCM) |
06/07/2009 |
5.770 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 392 |
UREA LIÊN XÔ |
Tân Quy (Tp.HCM) |
06/07/2009 |
5.650 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 391 |
KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") |
Tân Quy (Tp.HCM) |
06/07/2009 |
10.500 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 390 |
SA KOREAN (hạt trung trắng) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
06/07/2009 |
2.800 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 389 |
SA LIÊN XÔ (hạt mịn xám) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
06/07/2009 |
2.450 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 388 |
SA TQ (hạt mịn trắng vàng) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
06/07/2009 |
2.350 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 387 |
KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") |
Tân Quy (Tp.HCM) |
23/06/2009 |
11.000 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 386 |
DAP TQ (hạt nâu) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
01/07/2009 |
6.750 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 385 |
UREA TQ (hạt đục) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
22/06/2009 |
6.130 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 384 |
UREA A RẬP |
Tân Quy (Tp.HCM) |
01/07/2009 |
5.770 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 383 |
UREA LIÊN XÔ |
Tân Quy (Tp.HCM) |
01/07/2009 |
5.680 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 382 |
KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") |
Tân Quy (Tp.HCM) |
22/06/2009 |
11.100 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 381 |
SA KOREAN (hạt trung trắng) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
22/06/2009 |
2.900 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 380 |
SA LIÊN XÔ (hạt mịn xám) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
22/06/2009 |
2.500 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 379 |
SA TQ (hạt mịn trắng vàng) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
22/06/2009 |
2.400 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 378 |
DAP TQ (hạt nâu) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
18/06/2009 |
6.800 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 377 |
UREA TQ (hạt đục) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
18/06/2009 |
6.130 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 376 |
UREA A RẬP |
Tân Quy (Tp.HCM) |
18/06/2009 |
5.800 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 375 |
UREA LIÊN XÔ |
Tân Quy (Tp.HCM) |
18/06/2009 |
5.800 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 374 |
KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") |
Tân Quy (Tp.HCM) |
18/06/2009 |
11.100 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 373 |
SA KOREAN (hạt trung trắng) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
18/06/2009 |
2.900 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 372 |
SA LIÊN XÔ (hạt mịn xám) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
18/06/2009 |
2.500 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 371 |
SA TQ (hạt mịn trắng vàng) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
18/06/2009 |
2.450 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 370 |
KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") |
Tân Quy (Tp.HCM) |
16/06/2009 |
11.100 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 369 |
UREA LIÊN XÔ |
Tân Quy (Tp.HCM) |
16/06/2009 |
5.800 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 368 |
UREA A RẬP |
Tân Quy (Tp.HCM) |
16/06/2009 |
5.800 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 367 |
DAP TQ (hạt xanh - hồng hà bao bì tiếng anh) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
16/06/2009 |
8.200 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 366 |
DAP TQ (hạt xanh - hồng hà bao bì tiếng anh) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
16/06/2009 |
8.200 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 365 |
UREA TQ (hạt đục) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
16/06/2009 |
6.130 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 364 |
DAP TQ (hạt xanh - hồng hà bao bì tiếng anh) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
09/06/2009 |
8.200 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 363 |
DAP TQ (hạt nâu) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
11/06/2009 |
6.700 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 362 |
UREA TQ (hạt đục) |
Tân Quy (Tp.HCM) |
09/06/2009 |
6.200 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 361 |
UREA A RẬP |
Tân Quy (Tp.HCM) |
09/06/2009 |
5.800 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 360 |
UREA LIÊN XÔ |
Tân Quy (Tp.HCM) |
09/06/2009 |
5.800 |
đã có VAT |
đ/kg |