| STT |
Tên |
Thị trường |
Ngày |
Giá |
Loại giá |
ĐVT |
| 839 |
Kaly (liên xô) bột "màu đỏ" |
Tân Quy (TPHCM) |
22/07/2010 |
7.730 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 838 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
22/07/2010 |
2.600 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 837 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
14/07/2010 |
9.700 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 836 |
DAP (mexico) hạt nâu đen |
Tân Quy (TPHCM) |
14/07/2010 |
9.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 835 |
UREA (TQ) hạt đục (hàng trái táo) |
Tân Quy (TPHCM) |
14/07/2010 |
6.000 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 834 |
UREA (liên xô) đóng bao nhà máy Phú Mỹ |
Tân Quy (TPHCM) |
14/07/2010 |
5.950 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 833 |
Kaly (Isarel) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
14/07/2010 |
8.400 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 832 |
Kaly (Isarel) bột "màu đỏ" |
Tân Quy (TPHCM) |
14/07/2010 |
7.830 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 831 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
14/07/2010 |
2.600 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 830 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
06/07/2010 |
9.700 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 829 |
UREA (TQ) hạt đục (hàng trái táo) |
Tân Quy (TPHCM) |
06/07/2010 |
5.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 828 |
UREA (liên xô) đóng bao nhà máy Phú Mỹ |
Tân Quy (TPHCM) |
06/07/2010 |
5.920 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 827 |
Kaly (Isarel) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
06/07/2010 |
8.350 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 826 |
Kaly (Isarel) bột "màu đỏ" |
Tân Quy (TPHCM) |
06/07/2010 |
7.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 825 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
06/07/2010 |
2.600 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 824 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
05/07/2010 |
9.700 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 823 |
DAP (TQ) hạt nâu bóng |
Tân Quy (TPHCM) |
05/07/2010 |
9.250 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 822 |
UREA (TQ) hạt đục (hàng trái táo) |
Tân Quy (TPHCM) |
05/07/2010 |
5.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 821 |
UREA (liên xô) đóng bao nhà máy Phú Mỹ |
Tân Quy (TPHCM) |
05/07/2010 |
5.920 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 820 |
Kaly (Isarel) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
05/07/2010 |
8.350 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 819 |
Kaly (Isarel) bột "màu đỏ" |
Tân Quy (TPHCM) |
05/07/2010 |
7.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 818 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
05/07/2010 |
2.650 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 817 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
30/06/2010 |
9.600 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 816 |
DAP (TQ) hạt nâu bóng |
Tân Quy (TPHCM) |
30/06/2010 |
9.250 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 815 |
UREA (Phú Mỹ) nhận tại Phú Mỹ |
Tân Quy (TPHCM) |
30/06/2010 |
5.850 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 814 |
UREA (TQ) hạt đục (hàng trái táo) |
Tân Quy (TPHCM) |
30/06/2010 |
5.850 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 813 |
UREA (TQ) bao tiếng anh |
Tân Quy (TPHCM) |
30/06/2010 |
5.830 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 812 |
Kaly (Isarel) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
30/06/2010 |
8.350 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 811 |
Kaly (Isarel) bột "màu đỏ đậm" |
Tân Quy (TPHCM) |
30/06/2010 |
7.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 810 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
30/06/2010 |
2.700 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 809 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
23/06/2010 |
9.400 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 808 |
DAP (TQ) hạt nâu bóng |
Tân Quy (TPHCM) |
23/06/2010 |
9.200 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 807 |
UREA (Phú Mỹ) nhận tại Phú Mỹ |
Tân Quy (TPHCM) |
23/06/2010 |
5.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 806 |
UREA (TQ) hạt đục (hàng trái táo) |
Tân Quy (TPHCM) |
23/06/2010 |
5.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 805 |
UREA (TQ) bao tiếng anh |
Tân Quy (TPHCM) |
23/06/2010 |
5.750 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 804 |
Kaly (Isarel) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
23/06/2010 |
8.400 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 803 |
Kaly (Isarel) bột "màu đỏ đậm" |
Tân Quy (TPHCM) |
23/06/2010 |
7.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 802 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
23/06/2010 |
2.700 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 801 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
21/06/2010 |
9.400 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 800 |
DAP (TQ) hạt nâu bóng |
Tân Quy (TPHCM) |
21/06/2010 |
9.200 |
đã có Vat |
đ/kg |