|
|
 |
 |
|
| STT |
Phân bón |
Giá |
ĐVT |
| 1 |
KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") |
11.000 |
đ/kg |
| 2 |
DAP TQ (hạt nâu) |
6.750 |
đ/kg |
| 3 |
UREA TQ (hạt đục) |
6.130 |
đ/kg |
| 4 |
UREA A RẬP |
5.770 |
đ/kg |
| 5 |
UREA LIÊN XÔ |
5.680 |
đ/kg |
| 6 |
KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") |
11.100 |
đ/kg |
| 7 |
SA KOREAN (hạt trung trắng) |
2.900 |
đ/kg |
| 8 |
SA LIÊN XÔ (hạt mịn xám) |
2.500 |
đ/kg |
| 9 |
SA TQ (hạt mịn trắng vàng) |
2.400 |
đ/kg |
|
| Chi tiết ++ |
|
|
|
 |
|